Cuống trái là bộ phận nối trái mít với cành, đảm nhiệm chức năng vận chuyển nước, dinh dưỡng và các hợp chất sinh trưởng từ cây mẹ vào trái. Hệ thống mô dẫn trong cuống gồm mạch gỗ và mạch libe, giúp duy trì quá trình phát triển và tích lũy chất khô của trái.
Trong giai đoạn trái lớn nhanh và trước thu hoạch, cuống trái hoạt động mạnh để cung cấp đường, khoáng và nước. Vì vậy, khi mô cuống bị tổn thương hoặc nhiễm bệnh, quá trình vận chuyển bị gián đoạn, dẫn đến suy giảm sinh lý của trái và kích hoạt hiện tượng rụng trái sớm.
Đối với cây mít, cuống trái thường có cấu trúc xốp và nhiều mô mềm. Đặc điểm này khiến khu vực cuống trở thành điểm yếu sinh học, dễ bị vi sinh vật tấn công khi gặp điều kiện thuận lợi.
Hiện tượng trái mít bị thối cuống thường bắt đầu khi mô cuống bị xâm nhập bởi nấm hoặc vi khuẩn gây bệnh. Tác nhân gây hại phá hủy mô tế bào, làm cuống chuyển sang trạng thái mềm, ẩm và dần phân hủy.
Quá trình bệnh thường diễn ra theo ba giai đoạn chính:
Khi cuống bị phân hủy, lực liên kết giữa trái và cành giảm mạnh. Điều này khiến trái dễ rụng, đặc biệt khi gặp gió, mưa lớn hoặc trọng lượng trái tăng nhanh.
Cuống trái là vị trí tiếp xúc trực tiếp với môi trường và thường xuất hiện nhiều yếu tố thuận lợi cho mầm bệnh:
Ngoài ra, khi tán cây rậm rạp hoặc vườn có độ ẩm cao, khu vực cuống trái ít được thông thoáng. Điều kiện này tạo môi trường lý tưởng cho nấm gây thối cuống phát triển nhanh và lan rộng trong vườn.
Ở giai đoạn đầu, triệu chứng thường xuất hiện trực tiếp trên cuống trái. Phần cuống bắt đầu chuyển màu từ xanh sang nâu nhạt hoặc nâu sẫm, đồng thời mô cuống trở nên mềm hơn bình thường.
Một số trường hợp còn xuất hiện lớp tơ nấm mỏng hoặc vùng ẩm quanh cuống. Đây là dấu hiệu sớm cho thấy vi sinh vật đã bắt đầu xâm nhập và phá vỡ cấu trúc mô cuống.
Nếu phát hiện ở giai đoạn này, trái vẫn có khả năng được giữ lại nếu điều kiện môi trường được cải thiện và sự lây lan được kiểm soát kịp thời.
Khi bệnh tiến triển, cuống trái chuyển sang màu nâu đậm hoặc đen, đồng thời mô cuống bị nhũn và mất độ cứng. Phần tiếp giáp giữa cuống và trái có thể xuất hiện vùng thối lan rộng.
Các thay đổi phổ biến bao gồm:
Sự suy yếu của cuống khiến khả năng giữ trái giảm đáng kể. Trong giai đoạn này, trái thường có nguy cơ rụng cao nếu gặp tác động cơ học.
Ở giai đoạn nặng, vùng thối không còn giới hạn ở cuống mà bắt đầu lan vào phần thịt trái. Phần vỏ quanh cuống có thể xuất hiện vùng mềm hoặc thâm đen.
Một số trái còn xuất hiện hiện tượng:
Khi bệnh đạt đến giai đoạn này, trái gần như không còn giá trị thương phẩm và thường rụng trước khi đạt độ chín sinh lý.
Trong nhiều vườn mít, Phytophthora được xem là tác nhân quan trọng gây hiện tượng trái mít bị thối cuống. Đây là nhóm nấm giả phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao và đất thoát nước kém.
Bào tử của nấm tồn tại trong đất, nước mưa hoặc tàn dư thực vật. Khi gặp điều kiện thuận lợi, bào tử di chuyển theo nước và xâm nhập vào cuống trái thông qua mô non hoặc các vết thương nhỏ. Sau khi xâm nhập, nấm phá hủy mô dẫn, khiến cuống trái nhanh chóng chuyển sang trạng thái thối mềm.
Đặc điểm dễ nhận biết của bệnh do Phytophthora là vùng thối lan nhanh từ cuống xuống phần đỉnh trái, đặc biệt phổ biến trong mùa mưa kéo dài.
Rhizopus là nhóm nấm thường gây hiện tượng thối mềm trên nhiều loại trái cây, trong đó có mít. Loại nấm này phát triển nhanh trong môi trường ẩm và giàu dinh dưỡng.
Nấm Rhizopus thường xâm nhập qua các vết thương cơ giới trên cuống trái do:
Sau khi xâm nhập, nấm phát triển nhanh và tạo lớp tơ nấm màu trắng xám quanh vùng bệnh. Mô cuống và phần thịt trái gần cuống bị phân hủy nhanh, dẫn đến hiện tượng thối mềm và rụng trái sớm.
Ngoài các tác nhân chính, nhiều loại vi sinh vật cơ hội cũng có thể tham gia vào quá trình thối cuống. Khi mô cuống đã bị tổn thương hoặc suy yếu, vi khuẩn và nấm thứ cấp dễ dàng xâm nhập và làm bệnh tiến triển nhanh hơn.
Các vi sinh vật này không phải lúc nào cũng là nguyên nhân ban đầu của bệnh, nhưng chúng góp phần:
Sự kết hợp giữa nhiều tác nhân gây bệnh khiến hiện tượng trái mít bị thối cuống thường phát triển phức tạp và khó kiểm soát nếu điều kiện môi trường không được quản lý tốt.

Độ ẩm cao là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của nấm gây bệnh trên trái mít. Trong mùa mưa, nước đọng trên cuống trái và bề mặt trái tạo điều kiện lý tưởng cho bào tử nấm nảy mầm.
Khi ẩm độ không khí duy trì ở mức cao trong thời gian dài, nấm bệnh có thể phát triển liên tục. Điều này làm tăng nguy cơ xuất hiện hiện tượng thối cuống và rụng trái hàng loạt trong vườn.
Các vườn mít trồng ở vùng đất thấp, thoát nước kém thường có tỷ lệ bệnh cao hơn rõ rệt.
Tán cây quá rậm làm giảm khả năng lưu thông không khí trong vườn. Khi ánh sáng và gió không thể xuyên qua tán cây, độ ẩm quanh trái luôn duy trì ở mức cao.
Điều kiện này tạo môi trường thuận lợi cho nấm gây bệnh phát triển và lây lan giữa các trái. Ngược lại, vườn mít có tán cây thông thoáng thường ít xuất hiện bệnh thối cuống hơn.
Việc quản lý tán cây hợp lý giúp giảm thời gian ẩm ướt trên cuống trái sau mưa, từ đó hạn chế nguy cơ nhiễm bệnh.
Các vết thương nhỏ trên cuống trái là cửa ngõ quan trọng cho mầm bệnh xâm nhập. Những vết thương này thường xuất hiện do:
Khi lớp mô bảo vệ bên ngoài bị phá vỡ, nấm và vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào bên trong cuống. Điều này làm tăng đáng kể nguy cơ trái mít bị thối cuống, đặc biệt trong điều kiện ẩm độ cao.
Trong điều kiện vườn mít có độ ẩm cao, bào tử nấm gây bệnh dễ dàng lan truyền theo nước mưa. Khi mưa rơi hoặc nước chảy từ tán cây xuống trái, bào tử từ đất hoặc từ trái bệnh có thể bám vào cuống trái khỏe.
Sau khi tiếp xúc với bề mặt ẩm của cuống, bào tử nhanh chóng nảy mầm và xâm nhập vào mô cuống. Quá trình này diễn ra rất nhanh trong môi trường ẩm ướt kéo dài, khiến hiện tượng trái mít bị thối cuống có thể lan rộng trong vườn chỉ sau một vài đợt mưa lớn.
Côn trùng hoạt động trên trái mít có thể gián tiếp làm lây lan mầm bệnh. Khi chúng chích hút hoặc cắn phá bề mặt cuống trái, các vết thương nhỏ hình thành và trở thành điểm xâm nhập thuận lợi cho nấm bệnh.
Ngoài ra, một số loài côn trùng còn mang theo bào tử nấm từ trái bệnh sang trái khỏe trong quá trình di chuyển. Sự kết hợp giữa vết thương cơ học và sự hiện diện của mầm bệnh làm tăng nguy cơ phát sinh bệnh thối cuống trong vườn.
Khi trong vườn xuất hiện trái bị bệnh, bào tử nấm từ vùng thối có thể phát tán ra môi trường xung quanh. Những bào tử này bám lên bề mặt trái hoặc cuống của các trái lân cận.
Trong điều kiện ẩm độ cao, sự lây nhiễm giữa các trái có thể xảy ra nhanh chóng. Nếu không loại bỏ kịp thời các trái bệnh, nguồn bệnh sẽ tích tụ trong vườn và làm tăng áp lực bệnh trong các vụ sau.
Một trong những hậu quả rõ rệt nhất của hiện tượng trái mít bị thối cuống là rụng trái sớm. Khi cuống trái bị phá hủy, khả năng giữ trái của cây giảm mạnh, khiến trái dễ rụng trước khi đạt kích thước hoặc độ chín cần thiết.
Tình trạng rụng trái hàng loạt có thể làm giảm đáng kể số lượng trái thương phẩm trên mỗi cây, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế của vườn mít.
Trong nhiều trường hợp, bệnh xuất hiện khi trái đã gần đạt kích thước thu hoạch. Khi cuống bắt đầu thối, phần thịt trái gần cuống bị ảnh hưởng đầu tiên.
Điều này làm trái dễ bị mềm, mất cấu trúc và giảm độ bảo quản sau thu hoạch. Ngay cả khi trái chưa rụng, chất lượng thương phẩm cũng giảm đáng kể do xuất hiện vùng thối hoặc mùi lên men.
Trái bị thối cuống nếu không được xử lý kịp thời sẽ trở thành nguồn phát tán mầm bệnh. Bào tử nấm từ trái bệnh có thể lan ra đất, lá hoặc các trái khác trong vườn.
Khi nguồn bệnh tích tụ qua nhiều mùa vụ, nguy cơ bùng phát dịch bệnh trong vườn sẽ tăng lên. Điều này khiến việc quản lý bệnh trở nên khó khăn hơn và chi phí chăm sóc vườn cũng tăng theo.
Quan sát tại nhiều vùng trồng mít cho thấy hiện tượng thối cuống thường xuất hiện nhiều trong giai đoạn mưa kéo dài. Độ ẩm cao và nước mưa bắn lên trái là yếu tố thuận lợi giúp bào tử nấm phát triển mạnh.
Trong những năm có mùa mưa kéo dài, tỷ lệ trái bị bệnh có thể tăng nhanh nếu vườn không được quản lý tốt về thoát nước và thông thoáng tán cây.
Các vườn mít có tán cây quá dày thường có độ ẩm không khí cao hơn so với vườn được tỉa tán hợp lý. Khi ánh sáng khó xuyên qua tán cây, bề mặt trái và cuống trái khô chậm sau mưa.
Môi trường ẩm kéo dài làm tăng khả năng phát triển của nấm gây bệnh. Vì vậy, những vườn mít ít được tỉa cành thường có tỷ lệ thối cuống cao hơn so với vườn được quản lý tán cây tốt.
Trong thực tế sản xuất, khu vực cuống trái được xem là điểm nhạy cảm nhất đối với bệnh hại trái mít. Việc bảo vệ cuống trái khỏi vết thương cơ học và giảm ẩm độ quanh trái có vai trò quan trọng trong việc hạn chế bệnh.
Nhiều nhà vườn có kinh nghiệm cho thấy rằng khi vườn được quản lý tốt về tán cây, vệ sinh vườn và kiểm soát nguồn bệnh, tỷ lệ trái mít bị thối cuống giảm rõ rệt, giúp duy trì năng suất ổn định qua nhiều vụ.
Hiện tượng trái mít bị thối cuống là một dạng bệnh hại trái phổ biến trong vườn mít, đặc biệt khi điều kiện ẩm độ cao kéo dài. Bệnh thường do nấm gây ra, xâm nhập qua cuống trái và phá hủy mô dẫn dinh dưỡng. Khi cuống bị thối, trái dễ rụng sớm hoặc giảm chất lượng thương phẩm. Hiểu rõ nguyên nhân, điều kiện phát sinh và hậu quả của bệnh giúp người trồng mít chủ động quản lý vườn và giảm thiệt hại năng suất.
Chủ yếu do nấm gây bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ẩm cao, xâm nhập qua cuống trái hoặc vết thương nhỏ.
Thường gặp trong mùa mưa hoặc khi vườn mít có tán rậm, độ ẩm cao và thông thoáng kém.
Có. Khi cuống bị thối, khả năng giữ trái giảm, trái dễ rụng trước khi đạt độ chín.
Có. Bào tử nấm có thể lan qua nước mưa, côn trùng hoặc tiếp xúc giữa các trái.
Cuống trái chuyển màu nâu, mềm và xuất hiện vùng ẩm quanh cuống.